BSC Young Boys

Quốc gia
Thành lập
1898
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 1 1 2
Wins 0 0 0
Draws 1 1 2
Losses 0 0 0
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2 2 1 1 1.5 3
Goals Conceded 2 2 1 1 1.5 3
Thẻ vàng 3 3 2 2 2.5 5
Thẻ đỏ 0 0 0
Clean Sheets 0 0 0
Corners 10 10 4 4 7 14
Fouls 12 12 22 22 17 34
Offsides 0 1 1 0.5 1
Shots 23 23 11 11 17 34
Shots on Goal 8 8 4 4 6 12
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Champions League 2019/2020 - Vòng Play-off
27/08/2019
- 19 : 00
FK Crvena Zvezda
1 1
BSC Young Boys
Champions League 2019/2020 - Vòng Play-off
21/08/2019
- 19 : 00
BSC Young Boys
2 2
FK Crvena Zvezda
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
M. Wölfli
M.Wölfli
Tuổi:
39
39
D. von Ballmoos
D.von Ballmoos
Tuổi:
27
27
D. Marzino
D.Marzino
Tuổi:
25
25
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Jan Kronig
JanKronig
Tuổi:
21
21
F. Sørensen
F.Sørensen
Tuổi:
30
30
M. Camara
M.Camara
Tuổi:
24
24
C. Zesiger
C.Zesiger
Tuổi:
23
23
N. Bürgy
N.Bürgy
Tuổi:
26
26
U. Garcia
U.Garcia
Tuổi:
26
26
S. Janko
S.Janko
Tuổi:
26
26
J. Lefort
J.Lefort
Tuổi:
28
28
F. Lustenberger
F.Lustenberger
Tuổi:
34
34
J. Lotomba
J.Lotomba
Tuổi:
23
23
P. Schüpbach
P.Schüpbach
Tuổi:
22
22
L. Obexer
L.Obexer
Tuổi:
24
24
L. Seydoux
L.Seydoux
Tuổi:
24
24
G. Wüthrich
G.Wüthrich
Tuổi:
27
27
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
S. Kasongo
S.Kasongo
Tuổi:
19
19
Breston Malula
BrestonMalula
Tuổi:
21
21
Daniel Pedro Martinho Teixeira
23
E. Petignat
E.Petignat
Tuổi:
22
22
M. Spielmann
M.Spielmann
Tuổi:
26
26
V. Sierro
V.Sierro
Tuổi:
26
26
M. Sulejmani
M.Sulejmani
Tuổi:
33
33
G. Gaudino
G.Gaudino
Tuổi:
25
25
M. Ngamaleu
M.Ngamaleu
Tuổi:
27
27
C. Fassnacht
C.Fassnacht
Tuổi:
28
28
M. Aebischer
M.Aebischer
Tuổi:
25
25
S. Lauper
S.Lauper
Tuổi:
25
25
C. Martins Pereira
25
T. Sulejmanov
T.Sulejmanov
Tuổi:
25
25
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
R. Assalé
R.Assalé
Tuổi:
28
28
M. Elia
M.Elia
Tuổi:
24
24
J. Nsamé
J.Nsamé
Tuổi:
29
29
F. Mambimbi
F.Mambimbi
Tuổi:
21
21
S. Ballet
S.Ballet
Tuổi:
21
21
G. Hoarau
G.Hoarau
Tuổi:
38
38
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. von Ballmoos Thủ môn 2 2 180 0 0 0 3 0
M. Wölfli Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
C. Fassnacht Tiền vệ 2 0 71 0 0 0 0 0 0 0
C. Martins Pereira Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
C. Zesiger Hậu vệ 2 2 142 1 0 0 0 0 0 0
F. Lustenberger Hậu vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
F. Sørensen Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
G. Gaudino Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Hoarau Tiền đạo 2 0 42 1 0 0 1 1 0 0
J. Lotomba Hậu vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
J. Nsamé Tiền đạo 2 2 180 1 0 0 0 0 0 1
M. Aebischer Tiền vệ 2 2 163 1 0 0 0 0 0 0
M. Ngamaleu Tiền vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
M. Sulejmani Tiền vệ 1 0 25 0 0 0 0 0 0 0
N. Bürgy Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Assalé Tiền đạo 2 2 155 0 0 0 1 0 0 0
S. Janko Hậu vệ 2 1 113 0 0 0 0 0 0 0
U. Garcia Hậu vệ 1 1 67 0 0 0 0 0 0 0
V. Sierro Tiền vệ 2 2 122 1 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P