Brighton

Quốc gia
Thành lập
1901
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 5 4 9
Draws 7 7 14
Losses 7 8 15
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.1 20 1 19 1 39
Goals Conceded 1.4 27 1.4 27 1.4 54
Thẻ vàng 1.5 28 1.6 30 1.5 58
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.2 4 0.3 5 0.2 9
Corners 5.4 103 3.9 75 4.7 178
Fouls 9.7 185 10.5 200 10.1 385
Offsides 1.9 37 1.7 32 1.8 69
Shots 9.1 173 8.4 160 8.8 333
Shots on Goal 3.6 69 3.8 73 3.7 142
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Burnley
1 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/07/2020
- 00 : 00
Brighton
0 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/07/2020
- 02 : 15
Southampton
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
12/07/2020
- 02 : 00
Brighton
0 5
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/07/2020
- 02 : 15
Brighton
1 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
04/07/2020
- 18 : 30
Norwich
0 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/07/2020
- 02 : 15
Brighton
0 3
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/06/2020
- 00 : 00
Leicester
0 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/06/2020
- 21 : 00
Brighton
2 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/03/2020
- 22 : 00
Wolves
0 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/02/2020
- 19 : 30
Brighton
0 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/02/2020
- 22 : 00
Sheffield Utd
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/02/2020
- 00 : 30
Brighton
1 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/02/2020
- 22 : 00
West Ham
3 3
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/01/2020
- 02 : 30
Bournemouth
3 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/01/2020
- 22 : 00
Brighton
1 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 22 : 00
Everton
1 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/01/2020
- 19 : 30
Brighton
1 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/12/2019
- 19 : 30
Brighton
2 0
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/12/2019
- 19 : 30
Tottenham
2 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/12/2019
- 22 : 00
Brighton
0 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/12/2019
- 02 : 45
Crystal Palace
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/12/2019
- 23 : 30
Brighton
2 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
06/12/2019
- 03 : 15
Arsenal
1 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/11/2019
- 22 : 00
Liverpool
2 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Brighton
0 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/11/2019
- 21 : 00
Manchester United
3 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/11/2019
- 22 : 00
Brighton
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/10/2019
- 21 : 00
Brighton
3 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 21 : 00
Aston Villa
2 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/10/2019
- 18 : 30
Brighton
3 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 21 : 00
Chelsea
2 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/09/2019
- 23 : 30
Newcastle
0 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/09/2019
- 21 : 00
Brighton
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
31/08/2019
- 21 : 00
Manchester City
4 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/08/2019
- 21 : 00
Brighton
0 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/08/2019
- 21 : 00
Brighton
1 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/08/2019
- 21 : 00
Watford
0 3
Brighton
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
M. Ryan
M.Ryan
Tuổi:
30
30
J. Steele
J.Steele
Tuổi:
31
31
D. Button
D.Button
Tuổi:
33
33
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Bruno Saltor Grau
41
G. Bong
G.Bong
Tuổi:
34
34
L. Balogun
L.Balogun
Tuổi:
33
33
T. Lamptey
T.Lamptey
Tuổi:
21
21
S. Duffy
S.Duffy
Tuổi:
30
30
L. Dunk
L.Dunk
Tuổi:
30
30
A. Webster
A.Webster
Tuổi:
27
27
E. Schelotto
E.Schelotto
Tuổi:
33
33
Martín Montoya
MartínMontoya
Tuổi:
31
31
Bernardo
Bernardo
Tuổi:
27
27
D. Burn
D.Burn
Tuổi:
30
30
J. Davies
J.Davies
Tuổi:
23
23
H. Roberts
H.Roberts
Tuổi:
20
20
W. O'Hora
W.O'Hora
Tuổi:
23
23
T. Băluţă
T.Băluţă
Tuổi:
23
23
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
B. Kayal
B.Kayal
Tuổi:
34
34
Soufyan Ahannach
26
D. Stephens
D.Stephens
Tuổi:
32
32
Y. Bissouma
Y.Bissouma
Tuổi:
25
25
A. Mac Allister
A.Mac Allister
Tuổi:
23
23
P. Groß
P.Groß
Tuổi:
30
30
A. Mooy
A.Mooy
Tuổi:
31
31
S. March
S.March
Tuổi:
27
27
D. Pröpper
D.Pröpper
Tuổi:
30
30
A. Cochrane
A.Cochrane
Tuổi:
22
22
A. Davies
A.Davies
Tuổi:
23
23
P. Gwargis
P.Gwargis
Tuổi:
21
21
T. Jenks
T.Jenks
Tuổi:
20
20
R. Longman
R.Longman
Tuổi:
21
21
T. Richards
T.Richards
Tuổi:
21
21
J. Spong
J.Spong
Tuổi:
20
20
Max Harrison Sanders
23
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
T. Hemed
T.Hemed
Tuổi:
35
35
Bojan Radulovic Samoukovic
22
N. Maupay
N.Maupay
Tuổi:
25
25
L. Trossard
L.Trossard
Tuổi:
27
27
A. Jahanbakhsh
A.Jahanbakhsh
Tuổi:
28
28
G. Murray
G.Murray
Tuổi:
38
38
J. Izquierdo
J.Izquierdo
Tuổi:
29
29
A. Connolly
A.Connolly
Tuổi:
22
22
S. Alzate
S.Alzate
Tuổi:
23
23
R. Yapi
R.Yapi
Tuổi:
21
21
J. Locadia
J.Locadia
Tuổi:
28
28
F. Andone
F.Andone
Tuổi:
29
29
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Button Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Ryan Thủ môn 38 38 3420 0 0 0 54 9
 
Cầu thủ Vị trí
A. Cochrane Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Connolly Tiền đạo 24 14 1262 0 0 0 3 0 0 1
A. Jahanbakhsh Tiền đạo 10 3 308 0 0 0 2 0 0 0
A. Mac Allister Tiền vệ 9 4 352 0 0 0 0 0 0 0
A. Mooy Tiền vệ 31 25 2089 2 1 0 2 0 0 2
A. Webster Hậu vệ 31 31 2670 4 0 0 3 0 1 1
Bernardo Hậu vệ 14 7 678 1 0 0 0 0 0 0
D. Burn Hậu vệ 34 33 2881 5 0 0 0 0 0 0
D. Pröpper Tiền vệ 35 32 2830 4 0 0 1 0 0 2
D. Stephens Tiền vệ 33 28 2529 8 0 0 0 0 0 1
E. Schelotto Hậu vệ 8 4 362 2 0 0 0 0 0 0
F. Andone Tiền đạo 3 1 72 0 0 1 1 0 0 0
G. Bong Hậu vệ 4 0 57 0 0 0 0 0 0 0
G. Murray Tiền đạo 23 7 790 0 0 0 1 0 0 1
J. Locadia Tiền đạo 2 1 86 0 0 0 0 0 0 0
L. Balogun Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Dunk Hậu vệ 36 36 3231 9 0 0 3 0 0 3
L. Trossard Tiền đạo 31 22 2013 0 0 0 5 0 0 3
Martín Montoya Hậu vệ 27 23 1900 5 0 0 0 0 0 1
N. Maupay Tiền đạo 37 30 2770 3 0 0 10 1 0 3
P. Groß Tiền vệ 28 22 1785 4 0 0 2 0 1 4
S. Alzate Tiền đạo 19 12 1183 1 0 0 0 0 0 0
S. Duffy Hậu vệ 19 12 1232 2 0 0 1 0 0 0
S. March Tiền vệ 19 11 1146 2 0 0 0 0 0 1
T. Băluţă Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Lamptey Hậu vệ 8 7 590 2 0 0 0 0 0 1
Y. Bissouma Tiền vệ 22 15 1260 4 0 0 1 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P