Borussia Dortmund

Quốc gia
Thành lập
1909
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 21 21 42
Wins 14 11 25
Draws 4 3 7
Losses 3 7 10
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.5 53 2 41 2.2 94
Goals Conceded 1 21 1.5 31 1.2 52
Thẻ vàng 1.2 26 1.7 35 1.5 61
Thẻ đỏ 0 1 0.1 2 0.1 3
Clean Sheets 0.5 10 0.3 7 0.4 17
Corners 5.8 121 4.4 93 5.1 214
Fouls 9.1 191 9.8 205 9.4 396
Offsides 1.8 37 1.5 32 1.6 69
Shots 11.8 247 8.4 176 10.1 423
Shots on Goal 6.1 128 4.6 97 5.4 225
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Bundesliga 2019/2020
27/06/2020
- 20 : 30
Borussia Dortmund
0 4
1899 Hoffenheim
Bundesliga 2019/2020
20/06/2020
- 20 : 30
RB Leipzig
0 2
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
18/06/2020
- 01 : 30
Borussia Dortmund
0 2
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
13/06/2020
- 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
0 1
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
06/06/2020
- 23 : 30
Borussia Dortmund
1 0
Hertha Berlin
Bundesliga 2019/2020
31/05/2020
- 23 : 00
SC Paderborn 07
1 6
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
26/05/2020
- 23 : 30
Borussia Dortmund
0 1
Bayern Munich
Bundesliga 2019/2020
23/05/2020
- 20 : 30
VfL Wolfsburg
0 2
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
16/05/2020
- 20 : 30
Borussia Dortmund
4 0
FC Schalke 04
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
12/03/2020
- 03 : 00
Paris Saint Germain
2 0
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
07/03/2020
- 17 : 30
Borussia Monchengladbach
1 2
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
29/02/2020
- 14 : 30
Borussia Dortmund
1 0
SC Freiburg
Bundesliga 2019/2020
22/02/2020
- 14 : 30
Werder Bremen
0 2
Borussia Dortmund
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
19/02/2020
- 03 : 00
Borussia Dortmund
2 1
Paris Saint Germain
Bundesliga 2019/2020
14/02/2020
- 19 : 30
Borussia Dortmund
4 0
Eintracht Frankfurt
Bundesliga 2019/2020
08/02/2020
- 17 : 30
Bayer Leverkusen
4 3
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
01/02/2020
- 14 : 30
Borussia Dortmund
5 0
Union Berlin
Bundesliga 2019/2020
24/01/2020
- 19 : 30
Borussia Dortmund
5 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
18/01/2020
- 14 : 30
FC Augsburg
3 5
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
20/12/2019
- 19 : 30
1899 Hoffenheim
2 1
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
17/12/2019
- 19 : 30
Borussia Dortmund
3 3
RB Leipzig
Bundesliga 2019/2020
14/12/2019
- 14 : 30
FSV Mainz 05
0 4
Borussia Dortmund
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
10/12/2019
- 20 : 00
Borussia Dortmund
2 1
Slavia Praha
Bundesliga 2019/2020
07/12/2019
- 14 : 30
Borussia Dortmund
5 0
Fortuna Dusseldorf
Bundesliga 2019/2020
30/11/2019
- 14 : 30
Hertha Berlin
1 2
Borussia Dortmund
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
27/11/2019
- 20 : 00
Barcelona
3 1
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
22/11/2019
- 19 : 30
Borussia Dortmund
3 3
SC Paderborn 07
Bundesliga 2019/2020
09/11/2019
- 17 : 30
Bayern Munich
4 0
Borussia Dortmund
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
05/11/2019
- 20 : 00
Borussia Dortmund
3 2
Inter
Bundesliga 2019/2020
02/11/2019
- 14 : 30
Borussia Dortmund
3 0
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
26/10/2019
- 13 : 30
FC Schalke 04
0 0
Borussia Dortmund
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
23/10/2019
- 19 : 00
Inter
2 0
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
19/10/2019
- 16 : 30
Borussia Dortmund
1 0
Borussia Monchengladbach
Bundesliga 2019/2020
05/10/2019
- 13 : 30
SC Freiburg
2 2
Borussia Dortmund
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
02/10/2019
- 16 : 55
Slavia Praha
0 2
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
28/09/2019
- 16 : 30
Borussia Dortmund
2 2
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
22/09/2019
- 16 : 00
Eintracht Frankfurt
2 2
Borussia Dortmund
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
17/09/2019
- 19 : 00
Borussia Dortmund
0 0
Barcelona
Bundesliga 2019/2020
14/09/2019
- 13 : 30
Borussia Dortmund
4 0
Bayer Leverkusen
Bundesliga 2019/2020
31/08/2019
- 16 : 30
Union Berlin
3 1
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
23/08/2019
- 18 : 30
FC Koln
1 3
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
17/08/2019
- 13 : 30
Borussia Dortmund
5 1
FC Augsburg
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
J. Hupe
J.Hupe
Tuổi:
22
22
L. Unbehaun
L.Unbehaun
Tuổi:
21
21
E. Oelschlägel
E.Oelschlägel
Tuổi:
26
26
R. Bürki
R.Bürki
Tuổi:
31
31
M. Hitz
M.Hitz
Tuổi:
34
34
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
T. Böhmer
T.Böhmer
Tuổi:
20
20
A. Hakimi
A.Hakimi
Tuổi:
23
23
D. Zagadou
D.Zagadou
Tuổi:
23
23
Marco Rente
MarcoRente
Tuổi:
25
25
Raphaël Guerreiro
28
M. Hummels
M.Hummels
Tuổi:
33
33
Mate Morey
MateMorey
Tuổi:
22
22
Ł. Piszczek
Ł.Piszczek
Tuổi:
37
37
M. Schmelzer
M.Schmelzer
Tuổi:
34
34
Ö. Toprak
Ö.Toprak
Tuổi:
33
33
L. Balerdi
L.Balerdi
Tuổi:
23
23
M. Akanji
M.Akanji
Tuổi:
27
27
Tuổi:
-
-
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
A. Schürrle
A.Schürrle
Tuổi:
31
31
T. Delaney
T.Delaney
Tuổi:
30
30
J. Sancho
J.Sancho
Tuổi:
22
22
M. Dahoud
M.Dahoud
Tuổi:
26
26
M. Götze
M.Götze
Tuổi:
30
30
N. Schulz
N.Schulz
Tuổi:
29
29
A. Witsel
A.Witsel
Tuổi:
33
33
Immanuel Pherai
ImmanuelPherai
Tuổi:
21
21
G. Reyna
G.Reyna
Tuổi:
19
19
Chris Führich
ChrisFührich
Tuổi:
24
24
Taylan Duman
TaylanDuman
Tuổi:
25
25
T. Raschl
T.Raschl
Tuổi:
22
22
E. Can
E.Can
Tuổi:
28
28
J. Weigl
J.Weigl
Tuổi:
26
26
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
M. Wolf
M.Wolf
Tuổi:
27
27
M. Reus
M.Reus
Tuổi:
33
33
E. Håland
E.Håland
Tuổi:
22
22
J. Brandt
J.Brandt
Tuổi:
26
26
Alaa Bakir
AlaaBakir
Tuổi:
21
21
T. Hazard
T.Hazard
Tuổi:
29
29
J. Bruun Larsen
J.Bruun Larsen
Tuổi:
23
23
Paco Alcácer
PacoAlcácer
Tuổi:
28
28
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
E. Oelschlägel Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Hupe Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Unbehaun Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Hitz Thủ môn 4 3 289 0 0 0 1 2
R. Bürki Thủ môn 39 39 3491 0 0 0 51 14
 
Cầu thủ Vị trí
A. Hakimi Hậu vệ 41 37 3427 5 0 0 9 0 0 10
A. Witsel Tiền vệ 35 32 2857 5 0 0 4 0 0 5
Alaa Bakir Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chris Führich Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Zagadou Hậu vệ 20 13 1265 2 0 0 1 0 0 1
E. Can Tiền vệ 14 12 1137 5 0 1 2 0 0 0
E. Håland Tiền đạo 17 13 1243 1 0 0 15 0 0 2
G. Reyna Tiền vệ 17 2 386 2 0 0 0 0 0 2
Immanuel Pherai Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Brandt Tiền đạo 40 30 2697 1 0 0 5 0 0 10
J. Bruun Larsen Tiền đạo 4 0 65 0 0 0 0 0 0 1
J. Sancho Tiền vệ 40 32 2940 2 0 0 19 0 0 18
J. Weigl Tiền vệ 17 16 1363 6 1 0 1 0 0 0
L. Balerdi Hậu vệ 8 1 135 1 0 0 0 0 0 0
Ł. Piszczek Hậu vệ 35 29 2472 4 0 0 1 0 0 3
M. Akanji Hậu vệ 35 31 2833 2 0 0 0 0 1 1
M. Dahoud Tiền vệ 14 6 585 1 0 0 0 0 0 1
M. Götze Tiền vệ 19 6 589 0 0 0 3 1 0 1
M. Hummels Hậu vệ 39 39 3303 9 1 0 1 0 1 3
M. Reus Tiền đạo 23 22 1862 1 0 0 11 1 0 6
M. Schmelzer Hậu vệ 8 0 62 0 0 0 1 0 0 1
M. Wolf Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marco Rente Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mate Morey Hậu vệ 5 2 207 0 0 0 0 0 0 0
N. Schulz Tiền vệ 14 10 817 0 0 0 1 0 0 0
Paco Alcácer Tiền đạo 13 7 641 0 0 0 5 0 0 2
Raphaël Guerreiro Hậu vệ 37 32 2887 4 0 0 8 0 0 2
T. Delaney Tiền vệ 14 14 1078 5 0 0 0 0 1 0
T. Hazard Tiền đạo 40 34 2871 5 0 0 7 0 0 13
T. Raschl Tiền vệ 1 0 25 0 0 0 0 0 0 0
Taylan Duman Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P