Besiktas

Quốc gia
Thành lập
1903
Sân vận động
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
L. Karius
L.Karius
Tuổi:
28
28
E. Destanoğlu
E.Destanoğlu
Tuổi:
21
21
U. Yuvakuran
U.Yuvakuran
Tuổi:
24
24
D. Özkan
D.Özkan
Tuổi:
22
22
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
H. Duman
H.Duman
Tuổi:
21
21
A. Gülay
A.Gülay
Tuổi:
19
19
G. Medel
G.Medel
Tuổi:
34
34
E. Roco
E.Roco
Tuổi:
29
29
Víctor Ruíz
VíctorRuíz
Tuổi:
33
33
Douglas Pereira
DouglasPereira
Tuổi:
31
31
E. Kaya
E.Kaya
Tuổi:
21
21
Pedro Rebocho
PedroRebocho
Tuổi:
27
27
D. Vida
D.Vida
Tuổi:
33
33
R. Yılmaz
R.Yılmaz
Tuổi:
21
21
K. Kalafat
K.Kalafat
Tuổi:
21
21
G. Gönül
G.Gönül
Tuổi:
37
37
C. Erkin
C.Erkin
Tuổi:
33
33
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
A. Gönderiç
A.Gönderiç
Tuổi:
22
22
Ahmet Emir Özbay
20
E. Yıldız
E.Yıldız
Tuổi:
20
20
E. Seçgin
E.Seçgin
Tuổi:
22
22
Ricardo Quaresma
38
A. Hutchinson
A.Hutchinson
Tuổi:
39
39
Mohamed Elneny
MohamedElneny
Tuổi:
29
29
G. N'Koudou
27
N. Uysal
N.Uysal
Tuổi:
31
31
A. Ljajić
A.Ljajić
Tuổi:
30
30
D. Toköz
D.Toköz
Tuổi:
26
26
J. Lens
J.Lens
Tuổi:
34
34
İ. İşler
İ.İşler
Tuổi:
21
21
M. Açıkgöz
M.Açıkgöz
Tuổi:
22
22
K. Yılmaz
K.Yılmaz
Tuổi:
21
21
Muhayer Oktay
MuhayerOktay
Tuổi:
23
23
O. Özyakup
O.Özyakup
Tuổi:
29
29
O. Çınar
O.Çınar
Tuổi:
26
26
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
A. Kalafat
A.Kalafat
Tuổi:
20
20
U. Nayir
U.Nayir
Tuổi:
28
28
G. Yalçın
G.Yalçın
Tuổi:
23
23
T. Boyd
T.Boyd
Tuổi:
27
27
B. Yılmaz
B.Yılmaz
Tuổi:
36
36
A. Diaby
A.Diaby
Tuổi:
31
31
K. Boateng
K.Boateng
Tuổi:
35
35
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P