Benfica

Quốc gia
Thành lập
1904
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 4 4 8
Wins 2 0 2
Draws 1 1 2
Losses 1 3 4
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.3 9 1.3 5 1.8 14
Goals Conceded 1.5 6 2.5 10 2 16
Thẻ vàng 1.3 5 1 4 1.1 9
Thẻ đỏ 0 0 0
Clean Sheets 0.3 1 0 0.1 1
Corners 5.3 21 6.8 27 6 48
Fouls 11 44 9.3 37 10.1 81
Offsides 1.3 5 1 4 1.1 9
Shots 11.8 47 11 44 11.4 91
Shots on Goal 5.5 22 4.5 18 5 40
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 20 : 00
Benfica
3 3
Shakhtar Donetsk
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 17 : 55
Shakhtar Donetsk
2 1
Benfica
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
10/12/2019
- 20 : 00
Benfica
3 0
Zenit Saint Petersburg
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
27/11/2019
- 20 : 00
RB Leipzig
2 2
Benfica
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
05/11/2019
- 20 : 00
Lyon
3 1
Benfica
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
23/10/2019
- 19 : 00
Benfica
2 1
Lyon
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
02/10/2019
- 19 : 00
Zenit Saint Petersburg
3 1
Benfica
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
17/09/2019
- 19 : 00
Benfica
1 2
RB Leipzig
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
M. Svilar
M.Svilar
Tuổi:
22
22
I. Zlobin
I.Zlobin
Tuổi:
25
25
O. Vlachodimos
O.Vlachodimos
Tuổi:
28
28
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
T. Ebuehi
T.Ebuehi
Tuổi:
26
26
Pedro Álvaro
PedroÁlvaro
Tuổi:
22
22
Álex Grimaldo
ÁlexGrimaldo
Tuổi:
26
26
Rúben Dias
RúbenDias
Tuổi:
25
25
Jardel
Jardel
Tuổi:
36
36
André Almeida
AndréAlmeida
Tuổi:
31
31
Nuno Tavares
NunoTavares
Tuổi:
22
22
João Ferreira
JoãoFerreira
Tuổi:
21
21
Tomas Tavares
TomasTavares
Tuổi:
21
21
Francisco Ferreira
25
C. Lema
C.Lema
Tuổi:
32
32
G. Conti
G.Conti
Tuổi:
28
28
Morato
Morato
Tuổi:
21
21
E. Pereyra
E.Pereyra
Tuổi:
23
23
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Tiago Dantas
TiagoDantas
Tuổi:
21
21
L. Fejsa
L.Fejsa
Tuổi:
34
34
Gabriel
Gabriel
Tuổi:
28
28
F. Cervi
F.Cervi
Tuổi:
28
28
A. Živković
A.Živković
Tuổi:
26
26
Chiquinho
Chiquinho
Tuổi:
27
27
Pizzi
Pizzi
Tuổi:
32
32
A. Samaris
A.Samaris
Tuổi:
33
33
Rafa Silva
RafaSilva
Tuổi:
29
29
J. Weigl
J.Weigl
Tuổi:
26
26
A. Taarabt
A.Taarabt
Tuổi:
33
33
Florentino Luís
22
Gonçalo Ramos
GonçaloRamos
Tuổi:
21
21
David Tavares
DavidTavares
Tuổi:
23
23
Nuno Santos
NunoSantos
Tuổi:
23
23
Gedson Fernandes
23
Pedrinho
Pedrinho
Tuổi:
24
24
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Caio Lucas Fernandes
28
Dyego Sousa
DyegoSousa
Tuổi:
32
32
João Filipe
JoãoFilipe
Tuổi:
23
23
Carlos Vinícius
27
J. Cádiz
J.Cádiz
Tuổi:
27
27
H. Seferović
H.Seferović
Tuổi:
30
30
Raúl de Tomás
Raúlde Tomás
Tuổi:
27
27
Samuel Pedro
SamuelPedro
Tuổi:
21
21
Diogo Almeida
DiogoAlmeida
Tuổi:
21
21
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
I. Zlobin Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Svilar Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
O. Vlachodimos Thủ môn 8 8 720 0 0 0 16 1
 
Cầu thủ Vị trí
A. Samaris Tiền vệ 2 0 10 0 0 0 0 0 0 0
A. Taarabt Tiền vệ 6 6 540 1 0 0 0 0 0 1
Álex Grimaldo Hậu vệ 8 8 720 0 0 0 0 0 0 1
André Almeida Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Caio Lucas Fernandes Tiền đạo 3 0 32 0 0 0 0 0 0 0
Carlos Vinícius Tiền đạo 7 3 354 0 0 0 1 0 0 0
Chiquinho Tiền vệ 5 5 416 0 0 0 0 0 0 0
David Tavares Tiền vệ 1 0 23 0 0 0 0 0 0 0
Dyego Sousa Tiền đạo 1 1 79 0 0 0 0 0 0 1
F. Cervi Tiền vệ 6 6 488 0 0 0 1 0 0 1
Florentino Luís Tiền vệ 3 3 270 1 0 0 0 0 0 0
Francisco Ferreira Hậu vệ 7 7 556 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Tiền vệ 5 5 441 2 0 0 0 0 0 0
Gedson Fernandes Tiền vệ 2 2 135 1 0 0 0 0 0 0
H. Seferović Tiền đạo 7 3 300 0 0 0 2 0 0 0
J. Weigl Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Jardel Hậu vệ 2 1 164 0 0 0 0 0 0 0
João Filipe Tiền đạo 3 1 79 1 0 0 0 0 0 0
L. Fejsa Tiền vệ 2 2 150 0 0 0 0 0 0 0
Nuno Tavares Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pizzi Tiền vệ 8 6 572 1 0 0 5 2 0 3
Rafa Silva Tiền vệ 5 3 225 1 0 0 2 0 0 1
Raúl de Tomás Tiền đạo 4 1 119 0 0 0 1 0 0 0
Rúben Dias Hậu vệ 8 8 720 1 0 0 1 0 2 0
Tomas Tavares Hậu vệ 7 7 630 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P