Aston Villa

Quốc gia
Thành lập 1874
Sân vận động Villa Park
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 7 2 9
Draws 3 5 8
Losses 9 12 21
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.2 22 1 19 1.1 41
Goals Conceded 1.6 30 1.9 37 1.8 67
Thẻ vàng 1.8 34 1.8 35 1.8 69
Thẻ đỏ 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.4 7 0 0.2 7
Corners 5.8 111 4.6 88 5.2 199
Fouls 11.9 227 11.6 220 11.8 447
Offsides 1.7 32 1.6 30 1.6 62
Shots 9.7 185 7.7 147 8.7 332
Shots on Goal 4.2 80 3.6 69 3.9 149
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
26/07/2020 22 : 00
West Ham
1 1
Aston Villa
26/07/2020 22 : 00
West Ham
1
1
Aston Villa
22/07/2020 02 : 15
Aston Villa
1 0
Arsenal
22/07/2020 02 : 15
Aston Villa
1
0
Arsenal
17/07/2020 00 : 00
Everton
1 1
Aston Villa
17/07/2020 00 : 00
Everton
1
1
Aston Villa
12/07/2020 20 : 15
Aston Villa
2 0
Crystal Palace
12/07/2020 20 : 15
Aston Villa
2
0
Crystal Palace
10/07/2020 02 : 15
Aston Villa
0 3
Manchester United
10/07/2020 02 : 15
Aston Villa
0
3
Manchester United
05/07/2020 22 : 30
Liverpool
2 0
Aston Villa
05/07/2020 22 : 30
Liverpool
2
0
Aston Villa
27/06/2020 18 : 30
Aston Villa
0 1
Wolves
27/06/2020 18 : 30
Aston Villa
0
1
Wolves
25/06/2020 00 : 00
Newcastle
1 1
Aston Villa
25/06/2020 00 : 00
Newcastle
1
1
Aston Villa
21/06/2020 22 : 15
Aston Villa
1 2
Chelsea
21/06/2020 22 : 15
Aston Villa
1
2
Chelsea
18/06/2020 00 : 00
Aston Villa
0 0
Sheffield Utd
18/06/2020 00 : 00
Aston Villa
0
0
Sheffield Utd
10/03/2020 03 : 00
Leicester
4 0
Aston Villa
10/03/2020 03 : 00
Leicester
4
0
Aston Villa
22/02/2020 22 : 00
Southampton
2 0
Aston Villa
22/02/2020 22 : 00
Southampton
2
0
Aston Villa
16/02/2020 21 : 00
Aston Villa
2 3
Tottenham
16/02/2020 21 : 00
Aston Villa
2
3
Tottenham
01/02/2020 22 : 00
Bournemouth
2 1
Aston Villa
01/02/2020 22 : 00
Bournemouth
2
1
Aston Villa
22/01/2020 02 : 30
Aston Villa
2 1
Watford
22/01/2020 02 : 30
Aston Villa
2
1
Watford
18/01/2020 22 : 00
Brighton
1 1
Aston Villa
18/01/2020 22 : 00
Brighton
1
1
Aston Villa
12/01/2020 23 : 30
Aston Villa
1 6
Manchester City
12/01/2020 23 : 30
Aston Villa
1
6
Manchester City
01/01/2020 19 : 30
Burnley
1 2
Aston Villa
01/01/2020 19 : 30
Burnley
1
2
Aston Villa
28/12/2019 22 : 00
Watford
3 0
Aston Villa
28/12/2019 22 : 00
Watford
3
0
Aston Villa
26/12/2019 22 : 00
Aston Villa
1 0
Norwich
26/12/2019 22 : 00
Aston Villa
1
0
Norwich
21/12/2019 22 : 00
Aston Villa
1 3
Southampton
21/12/2019 22 : 00
Aston Villa
1
3
Southampton
14/12/2019 22 : 00
Sheffield Utd
2 0
Aston Villa
14/12/2019 22 : 00
Sheffield Utd
2
0
Aston Villa
08/12/2019 21 : 00
Aston Villa
1 4
Leicester
08/12/2019 21 : 00
Aston Villa
1
4
Leicester
05/12/2019 02 : 30
Chelsea
2 1
Aston Villa
05/12/2019 02 : 30
Chelsea
2
1
Aston Villa
01/12/2019 23 : 30
Manchester United
2 2
Aston Villa
01/12/2019 23 : 30
Manchester United
2
2
Aston Villa
26/11/2019 03 : 00
Aston Villa
2 0
Newcastle
26/11/2019 03 : 00
Aston Villa
2
0
Newcastle
10/11/2019 21 : 00
Wolves
2 1
Aston Villa
10/11/2019 21 : 00
Wolves
2
1
Aston Villa
02/11/2019 22 : 00
Aston Villa
1 2
Liverpool
02/11/2019 22 : 00
Aston Villa
1
2
Liverpool
26/10/2019 18 : 30
Manchester City
3 0
Aston Villa
26/10/2019 18 : 30
Manchester City
3
0
Aston Villa
19/10/2019 21 : 00
Aston Villa
2 1
Brighton
19/10/2019 21 : 00
Aston Villa
2
1
Brighton
05/10/2019 21 : 00
Norwich
1 5
Aston Villa
05/10/2019 21 : 00
Norwich
1
5
Aston Villa
28/09/2019 21 : 00
Aston Villa
2 2
Burnley
28/09/2019 21 : 00
Aston Villa
2
2
Burnley
22/09/2019 22 : 30
Arsenal
3 2
Aston Villa
22/09/2019 22 : 30
Arsenal
3
2
Aston Villa
17/09/2019 02 : 00
Aston Villa
0 0
West Ham
17/09/2019 02 : 00
Aston Villa
0
0
West Ham
31/08/2019 21 : 00
Crystal Palace
1 0
Aston Villa
31/08/2019 21 : 00
Crystal Palace
1
0
Aston Villa
24/08/2019 02 : 00
Aston Villa
2 0
Everton
24/08/2019 02 : 00
Aston Villa
2
0
Everton
17/08/2019 21 : 00
Aston Villa
1 2
Bournemouth
17/08/2019 21 : 00
Aston Villa
1
2
Bournemouth
10/08/2019 23 : 30
Tottenham
3 1
Aston Villa
10/08/2019 23 : 30
Tottenham
3
1
Aston Villa
## Thủ môn
Mark Bunn
Tuổi 36 Quốc tịch
L. Kalinić
Tuổi 31 Quốc tịch
Ø. Nyland
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Steer
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Heaton
Tuổi 35 Quốc tịch
Pepe Reina
Tuổi 39 Quốc tịch
M. Šarkić
Tuổi 24 Quốc tịch
## Hậu vệ
D. Revan
Tuổi 21 Quốc tịch
Alan Hutton
Tuổi 36 Quốc tịch
J. Chester
Tuổi 32 Quốc tịch
N. Taylor
Tuổi 32 Quốc tịch
E. Konsa
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Targett
Tuổi 26 Quốc tịch
B. Engels
Tuổi 27 Quốc tịch
F. Guilbert
Tuổi 26 Quốc tịch
Ahmed El Mohamady
Tuổi 34 Quốc tịch
K. Hause
Tuổi 26 Quốc tịch
T. Mings
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền vệ
Mile Jedinak
Tuổi 37 Quốc tịch
D. Drinkwater
Tuổi 31 Quốc tịch
Douglas Luiz
Tuổi 23 Quốc tịch
J. McGinn
Tuổi 27 Quốc tịch
H. Lansbury
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Grealish
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Nakamba
Tuổi 27 Quốc tịch
C. Hourihane
Tuổi 30 Quốc tịch
A. El Ghazi
Tuổi 26 Quốc tịch
Jota Peleteiro
Tuổi 30 Quốc tịch
Trézéguet
Tuổi 27 Quốc tịch
I. Vassilev
Tuổi 20 Quốc tịch
Jacob Ramsey
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Tshibola
Tuổi 26 Quốc tịch
## Tiền đạo
Jonathan Kodjia
Tuổi 31 Quốc tịch
Wesley
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Davis
Tuổi 23 Quốc tịch
Borja Bastón
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Samatta
Tuổi 28 Quốc tịch
C. Archer
Tuổi 20 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Steer Thủ môn 1 1 8 0 0 0 0 0
L. Kalinić Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Ø. Nyland Thủ môn 7 5 537 0 0 0 12 1
Pepe Reina Thủ môn 12 12 1080 1 0 0 20 2
T. Heaton Thủ môn 20 20 1795 0 0 0 35 4
Cầu thủ Vị trí
A. El Ghazi Tiền vệ 34 26 2062 3 0 0 4 1 0 4
Ahmed El Mohamady Hậu vệ 18 11 1026 1 0 0 1 0 0 1
B. Engels Hậu vệ 17 15 1447 1 0 0 1 0 0 0
Borja Bastón Tiền đạo 2 0 16 0 0 0 0 0 0 0
C. Hourihane Tiền vệ 27 18 1539 4 0 0 3 0 0 5
D. Drinkwater Tiền vệ 4 4 263 1 0 0 0 0 0 0
Douglas Luiz Tiền vệ 36 28 2608 8 0 0 3 0 0 2
E. Konsa Hậu vệ 25 24 2042 3 0 0 1 0 0 2
F. Guilbert Hậu vệ 25 22 2041 7 0 0 0 0 0 2
H. Lansbury Tiền vệ 10 2 191 0 0 0 0 0 0 0
I. Vassilev Tiền vệ 4 0 47 0 0 0 0 0 0 0
J. Chester Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Grealish Tiền vệ 36 36 3234 8 0 0 8 0 0 6
J. McGinn Tiền vệ 28 27 2317 3 0 0 3 0 0 3
Jonathan Kodjia Tiền đạo 6 0 112 1 0 0 0 0 0 0
Jota Peleteiro Tiền vệ 10 4 332 0 0 0 0 0 0 1
K. Davis Tiền đạo 18 4 538 0 0 0 0 0 0 0
K. Hause Hậu vệ 18 17 1544 3 0 0 1 0 0 0
Kaine Hayden 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Nakamba Tiền vệ 29 19 1835 5 0 0 0 0 0 0
M. Samatta Tiền đạo 14 11 946 1 0 0 1 0 0 0
M. Targett Hậu vệ 28 27 2295 4 0 0 1 0 0 2
N. Taylor Hậu vệ 14 11 1089 2 0 0 0 0 0 0
T. Mings Hậu vệ 33 33 2903 7 0 0 2 0 0 2
Trézéguet Tiền vệ 34 20 1951 3 1 0 6 0 0 1
Wesley Tiền đạo 21 21 1790 3 0 0 5 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P