Arsenal

Quốc gia
Thành lập
1886
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 20 20 40
Wins 10 5 15
Draws 6 8 14
Losses 4 7 11
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.9 37 1.1 21 1.5 58
Goals Conceded 1.3 26 1.2 24 1.3 50
Thẻ vàng 2.2 43 2.3 46 2.2 89
Thẻ đỏ 0.1 2 0.2 3 0.1 5
Clean Sheets 0.3 5 0.3 6 0.3 11
Corners 6.9 137 5.2 103 6 240
Fouls 11.5 229 10.6 211 11 440
Offsides 2.2 44 1.6 32 1.9 76
Shots 9.9 197 6.5 130 8.2 327
Shots on Goal 4.8 95 3.1 62 3.9 157
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Arsenal
3 2
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/07/2020
- 02 : 15
Aston Villa
1 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
16/07/2020
- 02 : 15
Arsenal
2 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
12/07/2020
- 22 : 30
Tottenham
2 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/07/2020
- 02 : 15
Arsenal
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
04/07/2020
- 23 : 30
Wolves
0 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/07/2020
- 00 : 00
Arsenal
4 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/06/2020
- 00 : 00
Southampton
0 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/06/2020
- 21 : 00
Brighton
2 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/06/2020
- 02 : 15
Manchester City
3 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/03/2020
- 22 : 00
Arsenal
1 0
West Ham
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 20 : 00
Arsenal
1 2
Olympiakos Piraeus
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/02/2020
- 23 : 30
Arsenal
3 2
Everton
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 20 : 00
Olympiakos Piraeus
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
16/02/2020
- 23 : 30
Arsenal
4 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/02/2020
- 21 : 00
Burnley
0 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/01/2020
- 03 : 15
Chelsea
2 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/01/2020
- 22 : 00
Arsenal
1 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 19 : 30
Crystal Palace
1 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/01/2020
- 03 : 00
Arsenal
2 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/12/2019
- 21 : 00
Arsenal
1 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/12/2019
- 22 : 00
Bournemouth
1 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/12/2019
- 19 : 30
Everton
0 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/12/2019
- 23 : 30
Arsenal
0 3
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/12/2019
- 03 : 00
West Ham
1 3
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
06/12/2019
- 03 : 15
Arsenal
1 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/12/2019
- 21 : 00
Norwich
2 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Arsenal
2 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/11/2019
- 00 : 30
Leicester
2 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/11/2019
- 22 : 00
Arsenal
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
27/10/2019
- 22 : 30
Arsenal
2 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/10/2019
- 02 : 00
Sheffield Utd
1 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
06/10/2019
- 20 : 00
Arsenal
1 0
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/10/2019
- 02 : 00
Manchester United
1 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/09/2019
- 22 : 30
Arsenal
3 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/09/2019
- 22 : 30
Watford
2 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/09/2019
- 22 : 30
Arsenal
2 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/08/2019
- 23 : 30
Liverpool
3 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/08/2019
- 18 : 30
Arsenal
2 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/08/2019
- 20 : 00
Newcastle
0 1
Arsenal
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Petr Čech
PetrČech
Tuổi:
40
40
B. Leno
B.Leno
Tuổi:
30
30
E. Martínez
E.Martínez
Tuổi:
29
29
M. Macey
M.Macey
Tuổi:
27
27
D. Iliev
D.Iliev
Tuổi:
27
27
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
K. Mavropanos
K.Mavropanos
Tuổi:
24
24
Nacho Monreal
NachoMonreal
Tuổi:
36
36
Bellerín
Bellerín
Tuổi:
27
27
K. Tierney
K.Tierney
Tuổi:
24
24
S. Papastathopoulos
33
R. Holding
R.Holding
Tuổi:
26
26
S. Mustafi
S.Mustafi
Tuổi:
30
30
C. Chambers
C.Chambers
Tuổi:
27
27
David Luiz
DavidLuiz
Tuổi:
35
35
S. Kolašinac
S.Kolašinac
Tuổi:
28
28
Z. Medley
Z.Medley
Tuổi:
21
21
Matthew Smith
MatthewSmith
Tuổi:
21
21
Cédric Soares
CédricSoares
Tuổi:
30
30
T. Bola
T.Bola
Tuổi:
23
23
Pablo Marí
PabloMarí
Tuổi:
28
28
J. Osei-Tutu
J.Osei-Tutu
Tuổi:
23
23
W. Saliba
W.Saliba
Tuổi:
21
21
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Robbie Burton
RobbieBurton
Tuổi:
22
22
James Olayinka
JamesOlayinka
Tuổi:
21
21
Dani Ceballos
DaniCeballos
Tuổi:
25
25
A. Iwobi
A.Iwobi
Tuổi:
26
26
E. Smith Rowe
E.Smith Rowe
Tuổi:
21
21
M. Özil
M.Özil
Tuổi:
33
33
L. Torreira
L.Torreira
Tuổi:
26
26
A. Maitland-Niles
24
J. Willock
J.Willock
Tuổi:
22
22
M. Guendouzi
M.Guendouzi
Tuổi:
23
23
G. Xhaka
G.Xhaka
Tuổi:
29
29
B. Saka
B.Saka
Tuổi:
20
20
F. Balogun
F.Balogun
Tuổi:
20
20
Mohamed Elneny
MohamedElneny
Tuổi:
29
29
H. Mkhitaryan
H.Mkhitaryan
Tuổi:
33
33
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
A. Lacazette
A.Lacazette
Tuổi:
30
30
P. Aubameyang
P.Aubameyang
Tuổi:
32
32
N. Pépé
N.Pépé
Tuổi:
26
26
R. Nelson
R.Nelson
Tuổi:
22
22
E. Nketiah
E.Nketiah
Tuổi:
22
22
Martinelli
Martinelli
Tuổi:
20
20
Tyreece John-Jules
21
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
B. Leno Thủ môn 32 32 2860 2 0 0 41 8
E. Martínez Thủ môn 9 8 770 2 0 0 9 3
M. Macey Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Lacazette Tiền đạo 32 24 2074 8 0 0 11 0 0 4
A. Maitland-Niles Tiền vệ 21 15 1384 5 1 0 0 0 0 2
B. Saka Tiền vệ 28 21 1963 6 0 0 1 0 0 6
Bellerín Hậu vệ 16 14 1243 2 0 0 1 0 0 0
C. Chambers Hậu vệ 14 13 1103 5 0 0 1 0 0 1
Cédric Soares Hậu vệ 5 3 250 0 0 0 1 0 0 0
Dani Ceballos Tiền vệ 26 19 1803 1 0 0 0 0 0 2
David Luiz Hậu vệ 35 34 3021 5 0 2 2 0 0 1
E. Nketiah Tiền đạo 13 7 633 0 0 1 2 0 0 0
E. Smith Rowe Tiền vệ 2 1 97 0 0 0 0 0 0 0
G. Xhaka Tiền vệ 33 32 2801 11 0 0 1 0 0 2
H. Mkhitaryan Tiền vệ 3 1 111 1 0 0 0 0 0 0
J. Willock Tiền vệ 31 9 954 2 0 0 1 0 0 1
K. Mavropanos Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Tierney Hậu vệ 15 12 992 2 0 0 1 0 0 1
L. Torreira Tiền vệ 30 17 1556 7 0 0 1 0 0 1
M. Guendouzi Tiền vệ 25 20 1838 6 0 0 0 0 0 1
M. Özil Tiền vệ 19 19 1569 1 0 0 1 0 0 2
Martinelli Tiền đạo 16 7 729 1 0 0 3 0 0 0
Matthew Smith Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Pépé Tiền đạo 33 23 2150 4 0 0 5 1 0 6
Nacho Monreal Hậu vệ 3 3 270 0 0 0 0 0 0 0
P. Aubameyang Tiền đạo 38 37 3349 3 0 1 23 2 0 3
Pablo Marí Hậu vệ 2 2 114 0 0 0 0 0 0 0
R. Holding Hậu vệ 8 6 581 1 0 0 0 0 0 0
R. Nelson Tiền đạo 17 7 627 1 0 0 1 0 0 0
S. Kolašinac Hậu vệ 26 19 1699 4 0 0 0 0 0 2
S. Mustafi Hậu vệ 17 15 1398 3 0 0 0 0 0 1
S. Papastathopoulos Hậu vệ 21 20 1804 6 0 0 2 0 0 0
Tyreece John-Jules Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Z. Medley Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P