Arsenal

Quốc gia
Thành lập 1886
Sân vận động Emirates Stadium
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
26/07/2020 22 : 00
Arsenal
3 2
Watford
26/07/2020 22 : 00
Arsenal
3
2
Watford
22/07/2020 02 : 15
Aston Villa
1 0
Arsenal
22/07/2020 02 : 15
Aston Villa
1
0
Arsenal
16/07/2020 02 : 15
Arsenal
2 1
Liverpool
16/07/2020 02 : 15
Arsenal
2
1
Liverpool
12/07/2020 22 : 30
Tottenham
2 1
Arsenal
12/07/2020 22 : 30
Tottenham
2
1
Arsenal
08/07/2020 02 : 15
Arsenal
1 1
Leicester
08/07/2020 02 : 15
Arsenal
1
1
Leicester
04/07/2020 23 : 30
Wolves
0 2
Arsenal
04/07/2020 23 : 30
Wolves
0
2
Arsenal
02/07/2020 00 : 00
Arsenal
4 0
Norwich
02/07/2020 00 : 00
Arsenal
4
0
Norwich
26/06/2020 00 : 00
Southampton
0 2
Arsenal
26/06/2020 00 : 00
Southampton
0
2
Arsenal
20/06/2020 21 : 00
Brighton
2 1
Arsenal
20/06/2020 21 : 00
Brighton
2
1
Arsenal
18/06/2020 02 : 15
Manchester City
3 0
Arsenal
18/06/2020 02 : 15
Manchester City
3
0
Arsenal
07/03/2020 22 : 00
Arsenal
1 0
West Ham
07/03/2020 22 : 00
Arsenal
1
0
West Ham
27/02/2020 20 : 00
Arsenal
1 2
Olympiakos Piraeus
27/02/2020 20 : 00
Arsenal
1
2
Olympiakos Piraeus
AET
23/02/2020 23 : 30
Arsenal
3 2
Everton
23/02/2020 23 : 30
Arsenal
3
2
Everton
20/02/2020 20 : 00
Olympiakos Piraeus
0 1
Arsenal
20/02/2020 20 : 00
Olympiakos Piraeus
0
1
Arsenal
16/02/2020 23 : 30
Arsenal
4 0
Newcastle
16/02/2020 23 : 30
Arsenal
4
0
Newcastle
02/02/2020 21 : 00
Burnley
0 0
Arsenal
02/02/2020 21 : 00
Burnley
0
0
Arsenal
22/01/2020 03 : 15
Chelsea
2 2
Arsenal
22/01/2020 03 : 15
Chelsea
2
2
Arsenal
18/01/2020 22 : 00
Arsenal
1 1
Sheffield Utd
18/01/2020 22 : 00
Arsenal
1
1
Sheffield Utd
11/01/2020 19 : 30
Crystal Palace
1 1
Arsenal
11/01/2020 19 : 30
Crystal Palace
1
1
Arsenal
02/01/2020 03 : 00
Arsenal
2 0
Manchester United
02/01/2020 03 : 00
Arsenal
2
0
Manchester United
29/12/2019 21 : 00
Arsenal
1 2
Chelsea
29/12/2019 21 : 00
Arsenal
1
2
Chelsea
26/12/2019 22 : 00
Bournemouth
1 1
Arsenal
26/12/2019 22 : 00
Bournemouth
1
1
Arsenal
21/12/2019 19 : 30
Everton
0 0
Arsenal
21/12/2019 19 : 30
Everton
0
0
Arsenal
15/12/2019 23 : 30
Arsenal
0 3
Manchester City
15/12/2019 23 : 30
Arsenal
0
3
Manchester City
10/12/2019 03 : 00
West Ham
1 3
Arsenal
10/12/2019 03 : 00
West Ham
1
3
Arsenal
06/12/2019 03 : 15
Arsenal
1 2
Brighton
06/12/2019 03 : 15
Arsenal
1
2
Brighton
01/12/2019 21 : 00
Norwich
2 2
Arsenal
01/12/2019 21 : 00
Norwich
2
2
Arsenal
23/11/2019 22 : 00
Arsenal
2 2
Southampton
23/11/2019 22 : 00
Arsenal
2
2
Southampton
10/11/2019 00 : 30
Leicester
2 0
Arsenal
10/11/2019 00 : 30
Leicester
2
0
Arsenal
02/11/2019 22 : 00
Arsenal
1 1
Wolves
02/11/2019 22 : 00
Arsenal
1
1
Wolves
27/10/2019 22 : 30
Arsenal
2 2
Crystal Palace
27/10/2019 22 : 30
Arsenal
2
2
Crystal Palace
22/10/2019 02 : 00
Sheffield Utd
1 0
Arsenal
22/10/2019 02 : 00
Sheffield Utd
1
0
Arsenal
06/10/2019 20 : 00
Arsenal
1 0
Bournemouth
06/10/2019 20 : 00
Arsenal
1
0
Bournemouth
01/10/2019 02 : 00
Manchester United
1 1
Arsenal
01/10/2019 02 : 00
Manchester United
1
1
Arsenal
22/09/2019 22 : 30
Arsenal
3 2
Aston Villa
22/09/2019 22 : 30
Arsenal
3
2
Aston Villa
15/09/2019 22 : 30
Watford
2 2
Arsenal
15/09/2019 22 : 30
Watford
2
2
Arsenal
01/09/2019 22 : 30
Arsenal
2 2
Tottenham
01/09/2019 22 : 30
Arsenal
2
2
Tottenham
24/08/2019 23 : 30
Liverpool
3 1
Arsenal
24/08/2019 23 : 30
Liverpool
3
1
Arsenal
17/08/2019 18 : 30
Arsenal
2 1
Burnley
17/08/2019 18 : 30
Arsenal
2
1
Burnley
11/08/2019 20 : 00
Newcastle
0 1
Arsenal
11/08/2019 20 : 00
Newcastle
0
1
Arsenal
## Thủ môn
Petr Čech
Tuổi 38 Quốc tịch
B. Leno
Tuổi 28 Quốc tịch
E. Martínez
Tuổi 28 Quốc tịch
M. Macey
Tuổi 26 Quốc tịch
D. Iliev
Tuổi 25 Quốc tịch
## Hậu vệ
K. Mavropanos
Tuổi 22 Quốc tịch
Nacho Monreal
Tuổi 34 Quốc tịch
Bellerín
Tuổi 25 Quốc tịch
K. Tierney
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Papastathopoulos
Tuổi 32 Quốc tịch
R. Holding
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Mustafi
Tuổi 28 Quốc tịch
C. Chambers
Tuổi 25 Quốc tịch
David Luiz
Tuổi 33 Quốc tịch
S. Kolašinac
Tuổi 27 Quốc tịch
Z. Medley
Tuổi 20 Quốc tịch
Matthew Smith
Tuổi 20 Quốc tịch
Cédric Soares
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Bola
Tuổi 21 Quốc tịch
Pablo Marí
Tuổi 27 Quốc tịch
J. Osei-Tutu
Tuổi 22 Quốc tịch
W. Saliba
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền vệ
Robbie Burton
Tuổi 20 Quốc tịch
James Olayinka
Tuổi 20 Quốc tịch
Dani Ceballos
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Iwobi
Tuổi 24 Quốc tịch
E. Smith Rowe
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Özil
Tuổi 32 Quốc tịch
L. Torreira
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Maitland-Niles
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Willock
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Guendouzi
Tuổi 21 Quốc tịch
G. Xhaka
Tuổi 28 Quốc tịch
B. Saka
Tuổi 19 Quốc tịch
F. Balogun
Tuổi 19 Quốc tịch
Mohamed Elneny
Tuổi 28 Quốc tịch
H. Mkhitaryan
Tuổi 31 Quốc tịch
## Tiền đạo
A. Lacazette
Tuổi 29 Quốc tịch
P. Aubameyang
Tuổi 31 Quốc tịch
N. Pépé
Tuổi 25 Quốc tịch
R. Nelson
Tuổi 20 Quốc tịch
E. Nketiah
Tuổi 21 Quốc tịch
Martinelli
Tuổi 19 Quốc tịch
Tyreece John-Jules
Tuổi 19 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
B. Leno Thủ môn 32 32 2860 2 0 0 41 8
E. Martínez Thủ môn 9 8 770 2 0 0 9 3
M. Macey Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Lacazette Tiền đạo 32 24 2074 8 0 0 11 0 0 4
A. Maitland-Niles Tiền vệ 21 15 1384 5 1 0 0 0 0 2
B. Saka Tiền vệ 28 21 1963 6 0 0 1 0 0 6
Bellerín Hậu vệ 16 14 1243 2 0 0 1 0 0 0
C. Chambers Hậu vệ 14 13 1103 5 0 0 1 0 0 1
Cédric Soares Hậu vệ 5 3 250 0 0 0 1 0 0 0
Dani Ceballos Tiền vệ 26 19 1803 1 0 0 0 0 0 2
David Luiz Hậu vệ 35 34 3021 5 0 2 2 0 0 1
E. Nketiah Tiền đạo 13 7 633 0 0 1 2 0 0 0
E. Smith Rowe Tiền vệ 2 1 97 0 0 0 0 0 0 0
G. Xhaka Tiền vệ 33 32 2801 11 0 0 1 0 0 2
H. Mkhitaryan Tiền vệ 3 1 111 1 0 0 0 0 0 0
J. Willock Tiền vệ 31 9 954 2 0 0 1 0 0 1
K. Mavropanos Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Tierney Hậu vệ 15 12 992 2 0 0 1 0 0 1
L. Torreira Tiền vệ 30 17 1556 7 0 0 1 0 0 1
M. Guendouzi Tiền vệ 25 20 1838 6 0 0 0 0 0 1
M. Özil Tiền vệ 19 19 1569 1 0 0 1 0 0 2
Martinelli Tiền đạo 16 7 729 1 0 0 3 0 0 0
Matthew Smith Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Pépé Tiền đạo 33 23 2150 4 0 0 5 1 0 6
Nacho Monreal Hậu vệ 3 3 270 0 0 0 0 0 0 0
P. Aubameyang Tiền đạo 38 37 3349 3 0 1 23 2 0 3
Pablo Marí Hậu vệ 2 2 114 0 0 0 0 0 0 0
R. Holding Hậu vệ 8 6 581 1 0 0 0 0 0 0
R. Nelson Tiền đạo 17 7 627 1 0 0 1 0 0 0
S. Kolašinac Hậu vệ 26 19 1699 4 0 0 0 0 0 2
S. Mustafi Hậu vệ 17 15 1398 3 0 0 0 0 0 1
S. Papastathopoulos Hậu vệ 21 20 1804 6 0 0 2 0 0 0
Tyreece John-Jules Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Z. Medley Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P