1899 Hoffenheim

Quốc gia
Thành lập 1899
Sân vận động PreZero Arena
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
27/06/2020 20 : 30
Borussia Dortmund
0 4
1899 Hoffenheim
27/06/2020 20 : 30
Borussia Dortmund
0
4
1899 Hoffenheim
20/06/2020 20 : 30
1899 Hoffenheim
4 0
Union Berlin
20/06/2020 20 : 30
1899 Hoffenheim
4
0
Union Berlin
18/06/2020 01 : 30
FC Augsburg
1 3
1899 Hoffenheim
18/06/2020 01 : 30
FC Augsburg
1
3
1899 Hoffenheim
13/06/2020 01 : 30
1899 Hoffenheim
0 2
RB Leipzig
13/06/2020 01 : 30
1899 Hoffenheim
0
2
RB Leipzig
06/06/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
2 2
1899 Hoffenheim
06/06/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
2
2
1899 Hoffenheim
30/05/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
0 1
1899 Hoffenheim
30/05/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
0
1
1899 Hoffenheim
28/05/2020 01 : 30
1899 Hoffenheim
3 1
FC Koln
28/05/2020 01 : 30
1899 Hoffenheim
3
1
FC Koln
23/05/2020 20 : 30
SC Paderborn 07
1 1
1899 Hoffenheim
23/05/2020 20 : 30
SC Paderborn 07
1
1
1899 Hoffenheim
16/05/2020 20 : 30
1899 Hoffenheim
0 3
Hertha Berlin
16/05/2020 20 : 30
1899 Hoffenheim
0
3
Hertha Berlin
07/03/2020 14 : 30
FC Schalke 04
1 1
1899 Hoffenheim
07/03/2020 14 : 30
FC Schalke 04
1
1
1899 Hoffenheim
29/02/2020 14 : 30
1899 Hoffenheim
0 6
Bayern Munich
29/02/2020 14 : 30
1899 Hoffenheim
0
6
Bayern Munich
22/02/2020 14 : 30
Borussia Monchengladbach
1 1
1899 Hoffenheim
22/02/2020 14 : 30
Borussia Monchengladbach
1
1
1899 Hoffenheim
15/02/2020 14 : 30
1899 Hoffenheim
2 3
VfL Wolfsburg
15/02/2020 14 : 30
1899 Hoffenheim
2
3
VfL Wolfsburg
08/02/2020 14 : 30
SC Freiburg
1 0
1899 Hoffenheim
08/02/2020 14 : 30
SC Freiburg
1
0
1899 Hoffenheim
01/02/2020 14 : 30
1899 Hoffenheim
2 1
Bayer Leverkusen
01/02/2020 14 : 30
1899 Hoffenheim
2
1
Bayer Leverkusen
26/01/2020 14 : 30
Werder Bremen
0 3
1899 Hoffenheim
26/01/2020 14 : 30
Werder Bremen
0
3
1899 Hoffenheim
18/01/2020 14 : 30
1899 Hoffenheim
1 2
Eintracht Frankfurt
18/01/2020 14 : 30
1899 Hoffenheim
1
2
Eintracht Frankfurt
20/12/2019 19 : 30
1899 Hoffenheim
2 1
Borussia Dortmund
20/12/2019 19 : 30
1899 Hoffenheim
2
1
Borussia Dortmund
17/12/2019 19 : 30
Union Berlin
0 2
1899 Hoffenheim
17/12/2019 19 : 30
Union Berlin
0
2
1899 Hoffenheim
13/12/2019 19 : 30
1899 Hoffenheim
2 4
FC Augsburg
13/12/2019 19 : 30
1899 Hoffenheim
2
4
FC Augsburg
07/12/2019 14 : 30
RB Leipzig
3 1
1899 Hoffenheim
07/12/2019 14 : 30
RB Leipzig
3
1
1899 Hoffenheim
30/11/2019 14 : 30
1899 Hoffenheim
1 1
Fortuna Dusseldorf
30/11/2019 14 : 30
1899 Hoffenheim
1
1
Fortuna Dusseldorf
24/11/2019 17 : 00
1899 Hoffenheim
1 5
FSV Mainz 05
24/11/2019 17 : 00
1899 Hoffenheim
1
5
FSV Mainz 05
08/11/2019 19 : 30
FC Koln
1 2
1899 Hoffenheim
08/11/2019 19 : 30
FC Koln
1
2
1899 Hoffenheim
01/11/2019 19 : 30
1899 Hoffenheim
3 0
SC Paderborn 07
01/11/2019 19 : 30
1899 Hoffenheim
3
0
SC Paderborn 07
26/10/2019 13 : 30
Hertha Berlin
2 3
1899 Hoffenheim
26/10/2019 13 : 30
Hertha Berlin
2
3
1899 Hoffenheim
20/10/2019 16 : 00
1899 Hoffenheim
2 0
FC Schalke 04
20/10/2019 16 : 00
1899 Hoffenheim
2
0
FC Schalke 04
05/10/2019 13 : 30
Bayern Munich
1 2
1899 Hoffenheim
05/10/2019 13 : 30
Bayern Munich
1
2
1899 Hoffenheim
28/09/2019 13 : 30
1899 Hoffenheim
0 3
Borussia Monchengladbach
28/09/2019 13 : 30
1899 Hoffenheim
0
3
Borussia Monchengladbach
23/09/2019 18 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
1899 Hoffenheim
23/09/2019 18 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
1899 Hoffenheim
15/09/2019 13 : 30
1899 Hoffenheim
0 3
SC Freiburg
15/09/2019 13 : 30
1899 Hoffenheim
0
3
SC Freiburg
31/08/2019 13 : 30
Bayer Leverkusen
0 0
1899 Hoffenheim
31/08/2019 13 : 30
Bayer Leverkusen
0
0
1899 Hoffenheim
24/08/2019 13 : 30
1899 Hoffenheim
3 2
Werder Bremen
24/08/2019 13 : 30
1899 Hoffenheim
3
2
Werder Bremen
18/08/2019 13 : 30
Eintracht Frankfurt
1 0
1899 Hoffenheim
18/08/2019 13 : 30
Eintracht Frankfurt
1
0
1899 Hoffenheim
## Thủ môn
O. Baumann
Tuổi 30 Quốc tịch
P. Pentke
Tuổi 35 Quốc tịch
M. Esser
Tuổi 32 Quốc tịch
A. Stolz
Tuổi 37 Quốc tịch
## Hậu vệ
J. Hoogma
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Brenet
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Amade
Tuổi 20 Quốc tịch
Moody Chana
Tuổi 21 Quốc tịch
P. Kadeřábek
Tuổi 28 Quốc tịch
E. Bičakčić
Tuổi 30 Quốc tịch
K. Stafylidis
Tuổi 26 Quốc tịch
H. Nordtveit
Tuổi 30 Quốc tịch
B. Hübner
Tuổi 31 Quốc tịch
K. Akpoguma
Tuổi 25 Quốc tịch
Lucas Ribeiro
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Bogarde
Tuổi 18 Quốc tịch
S. Posch
Tuổi 23 Quốc tịch
K. Nuhu
Tuổi 25 Quốc tịch
K. Vogt
Tuổi 29 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền vệ
N. Wähling
Tuổi 23 Quốc tịch
P. Ochs
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Zulj
Tuổi 28 Quốc tịch
N. Amiri
Tuổi 23 Quốc tịch
V. Grifo
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Geiger
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Grillitsch
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Baumgartner
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Rudy
Tuổi 30 Quốc tịch
S. Zuber
Tuổi 29 Quốc tịch
D. Samassekou
Tuổi 24 Quốc tịch
R. Skov
Tuổi 24 Quốc tịch
I. Elmakayes
Tuổi 20 Quốc tịch
L. Bittencourt
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Rupp
Tuổi 29 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền đạo
J. Bruun Larsen
Tuổi 22 Quốc tịch
I. Bebou
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Dabour
Tuổi 28 Quốc tịch
I. Belfodil
Tuổi 28 Quốc tịch
S. Adamyan
Tuổi 27 Quốc tịch
A. Kramarić
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Beier
Tuổi 18 Quốc tịch
Á. Szalai
Tuổi 32 Quốc tịch
J. Locadia
Tuổi 26 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
M. Esser Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
O. Baumann Thủ môn 30 30 2700 1 0 0 49 7
P. Pentke Thủ môn 4 4 360 1 0 0 4 1
Cầu thủ Vị trí
A. Kramarić Tiền đạo 19 14 1423 3 0 0 12 2 0 2
Á. Szalai Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Hübner Hậu vệ 25 25 2075 5 1 1 1 0 0 4
C. Baumgartner Tiền vệ 26 17 1494 3 0 0 7 0 0 2
Chinedu Ekene 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Geiger Tiền vệ 21 13 1137 3 0 0 0 0 0 3
D. Samassekou Tiền vệ 21 16 1309 4 0 0 0 0 0 1
E. Bičakčić Hậu vệ 21 13 1172 0 0 0 2 0 0 0
F. Grillitsch Tiền vệ 31 28 2410 3 0 0 0 0 0 3
H. Nordtveit Hậu vệ 11 7 698 2 0 0 0 0 0 1
I. Bebou Tiền đạo 32 20 2096 1 0 0 6 0 0 1
I. Belfodil Tiền đạo 5 3 269 0 0 0 0 0 0 0
I. Elmakayes Tiền vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
J. Brenet Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Bruun Larsen Tiền đạo 11 5 390 0 0 0 0 0 0 1
J. Locadia Tiền đạo 11 5 527 1 0 0 4 1 0 0
K. Akpoguma Hậu vệ 18 12 1137 2 0 0 0 0 1 0
K. Stafylidis Hậu vệ 7 4 396 0 0 0 1 0 0 0
K. Vogt Hậu vệ 11 11 961 2 0 0 0 0 0 0
L. Bittencourt Tiền vệ 1 0 2 1 0 0 0 0 0 0
L. Rupp Tiền vệ 7 4 341 0 0 0 0 0 0 0
Lucas Ribeiro Hậu vệ 2 0 63 1 0 0 1 0 0 0
M. Beier Tiền đạo 6 0 104 1 0 0 0 0 0 0
M. Bogarde Hậu vệ 2 1 95 1 0 0 0 0 0 0
M. Dabour Tiền đạo 14 11 773 4 0 0 4 0 0 0
P. Kadeřábek Hậu vệ 30 28 2476 2 0 0 2 0 1 7
R. Skov Tiền vệ 31 29 2613 4 0 0 4 0 0 7
R. Zulj Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Adamyan Tiền đạo 15 6 744 1 0 0 5 0 0 1
S. Posch Hậu vệ 28 27 2316 9 0 0 0 0 0 0
S. Rudy Tiền vệ 32 31 2739 9 0 0 1 0 0 3
S. Zuber Tiền vệ 14 10 752 1 0 0 2 0 0 0
V. Grifo Tiền vệ 1 0 14 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P